Danish 2nd Division00:00 ngày 14/05/2025

BK Frem
0 - 2

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK FremChỉ sốThisted FC
49Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
2Chỉ số 31
89Chỉ số 2357
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Frem
152712539211417266
Đội hình xuất phát
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama bey djafer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frydenlund nicholas sejr#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Warmbach#11
D.Warmbach#1

D.Warmbach#13
D.Warmbach#7
D.Warmbach#25
Thisted FC
18712129191724101416
Đội hình xuất phát
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kjer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Wagner#15
C.Wagner#8
C.Wagner#5
C.Wagner#28
C.Wagner#22
C.Wagner#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC0 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 0
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 2
BK Frem
BK Frem1 - 3
Thisted FC
Thisted FC3 - 1
BK Frem
BK Frem0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Frem
#10#20#30#42#57#60#70
Thisted FC
#12#21#30#41#57#60#70
Skive IK