Danish 2nd Division19:00 ngày 31/05/2025

HIK Hellerup
0 - 2

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốThisted FC
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 223
90Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
1Chỉ số 32
4Chỉ số 2110
33Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
42719383410570623
Đội hình xuất phát
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frederik valdbjorn#12
frederik valdbjorn#13
frederik valdbjorn#1
frederik valdbjorn#15
frederik valdbjorn#22
frederik valdbjorn#14
Thisted FC
121529191824107816
Đội hình xuất phát

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gyldenlove#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Wagner#15
C.Wagner#27
C.Wagner#9
C.Wagner#33
C.Wagner#22
C.Wagner#6
C.Wagner#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC1 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 3
Thisted FC
HIK Hellerup2 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC3 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Thisted FC1 - 2
Helsingor
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#10#20#30#41#51#60#70
Thisted FC
#12#20#30#42#53#60#70
Skive IK
Naestved
AB Akademisk