Danish 2nd Division19:00 ngày 08/06/2025

Thisted FC
1 - 1

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốBK Frem
4Chỉ số 213
4Chỉ số 32
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
73Chỉ số 2386
36Chỉ số 2455
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
521116871024181929
Đội hình xuất phát
gyldenlove#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hansen#27
hansen#9
hansen#33
hansen#22

hansen#11
hansen#6
hansen#15
BK Frem
173271221241426255
Đội hình xuất phát

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama bey djafer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan·Mathys#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Remmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.hansen#1
g.hansen#16
g.hansen#26
g.hansen#8
g.hansen#9
g.hansen#15
g.hansen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 0
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 2
BK Frem
BK Frem1 - 3
Thisted FC
Thisted FC3 - 1
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
HIK Hellerup0 - 2
Thisted FC
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Thisted FC1 - 2
Helsingor
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
BK Frem0 - 1
Nykobing FC
Helsingor1 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad AmagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#11#20#30#44#54#60#70
BK Frem
#11#20#30#42#53#60#70
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub
Skive IK
Naestved
AB Akademisk