Danish 2nd Division21:00 ngày 24/05/2025

Thisted FC
3 - 3

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốIshoj IF
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 218
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 23
66Chỉ số 2459
72Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
8212919182410147116
Đội hình xuất phát
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Wagner#27
C.Wagner#9
C.Wagner#33
C.Wagner#22
C.Wagner#5
C.Wagner#6
C.Wagner#15
Ishoj IF
757719131214210111
Đội hình xuất phát
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Masaad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.idrissiel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammad hassan#25
mohammad hassan#45

mohammad hassan#9
mohammad hassan#20
mohammad hassan#18
mohammad hassan#21
mohammad hassan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 0
Thisted FC
Thisted FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC1 - 2
Helsingor
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#13#21#30#40#55#60#70
Ishoj IF
#13#23#30#40#53#60#70
Middelfart Boldklub