Danish 2nd Division19:00 ngày 12/04/2025

Fremad Amager
3 - 0

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fremad AmagerChỉ sốThisted FC
5Chỉ số 21
6Chỉ số 222
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
44Chỉ số 2417
1Chỉ số 32
108Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Fremad Amager
8201012284514217711
Đội hình xuất phát
k.andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mortensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holst#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.derrar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brinch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boateng#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Langberg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Simonsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wielzen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zohore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zohore#9
K.Zohore#7

K.Zohore#25
K.Zohore#30
K.Zohore#19

K.Zohore#70
K.Zohore#5
Thisted FC
1201671441018112921
Đội hình xuất phát

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eugene amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
julien jean nuphaus foe#5
julien jean nuphaus foe#22
julien jean nuphaus foe#15
julien jean nuphaus foe#27
julien jean nuphaus foe#19
julien jean nuphaus foe#17
julien jean nuphaus foe#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC1 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 2
Fremad Amager
Thisted FC3 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 1
Thisted FC
Fremad Amager1 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 0
Thisted FC
Fremad Amager0 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 1
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FC
Hobro4 - 0
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fremad Amager
#13#21#30#41#55#60#70
Thisted FC
#10#20#31#42#51#60#70
Middelfart Boldklub
AB Akademisk
Ishoj IF