Danish 2nd Division18:00 ngày 17/05/2025

Ishoj IF
2 - 1

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ishoj IFChỉ sốNykobing FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
54Chỉ số 2369
5Chỉ số 24
29Chỉ số 2442
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Ishoj IF
11131913519142310
Đội hình xuất phát
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huseyin tumturk#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Masaad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.idrissiel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mohamed Azaquoun#8
Mohamed Azaquoun#21
Mohamed Azaquoun#23
Mohamed Azaquoun#16
Mohamed Azaquoun#77
Mohamed Azaquoun#12
Mohamed Azaquoun#25
Nykobing FC
428121923111612519
Đội hình xuất phát
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin kold#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Basse#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Basse#25

O.Basse#7
O.Basse#14
O.Basse#20
O.Basse#32
O.Basse#18
O.Basse#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 4
Ishoj IF
Nykobing FC2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ishoj IF
#12#21#30#41#55#60#70
Nykobing FC
#11#21#30#42#54#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager