Danish 2nd Division00:00 ngày 24/05/2025

Nykobing FC
1 - 0

HIK Hellerup
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốHIK Hellerup
1Chỉ số 31
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
38Chỉ số 2441
68Chỉ số 2365
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
411392827161251
Đội hình xuất phát
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin kold#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Brylov#21
M.Brylov#19
M.Brylov#18
M.Brylov#24
M.Brylov#32
M.Brylov#25
M.Brylov#10
HIK Hellerup
153274148341070623
Đội hình xuất phát
alexander victor enggaard friis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor christensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frederik valdbjorn#11
frederik valdbjorn#22
frederik valdbjorn#1
frederik valdbjorn#20
frederik valdbjorn#13
frederik valdbjorn#26
frederik valdbjorn#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 3
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 3
Nykobing FC
HIK Hellerup0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
HIK Hellerup
Nykobing FC2 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 1
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
HelsingorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#11#20#30#41#52#60#70
HIK Hellerup
#10#20#30#41#56#60#70