Danish 2nd Division19:00 ngày 31/05/2025

BK Frem
0 - 1

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK FremChỉ sốNykobing FC
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
96Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
12Chỉ số 221
50Chỉ số 2420
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Frem
15549141721362527
Đội hình xuất phát
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hermansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Remmer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Shaibu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tobias soderstrom#1
tobias soderstrom#7
tobias soderstrom#24
tobias soderstrom#8
tobias soderstrom#29
tobias soderstrom#11
tobias soderstrom#12
Nykobing FC
151216742032492
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiliam lohse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliver·Angus#26
Oliver·Angus#10

Oliver·Angus#21
Oliver·Angus#19
Oliver·Angus#18
Oliver·Angus#23
Oliver·Angus#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 1
BK Frem
Nykobing FC3 - 2
BK Frem
Nykobing FC1 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
BK Frem
Nykobing FC2 - 1
BK Frem
BK Frem2 - 1
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Helsingor1 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
NaestvedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Frem
#10#20#30#43#58#60#70
Nykobing FC
#11#21#30#42#54#60#70
Aarhus Fremad