Danish 2nd Division19:00 ngày 18/04/2025

Thisted FC
1 - 1

HIK Hellerup
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốHIK Hellerup
2Chỉ số 31
88Chỉ số 2375
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
41Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
201215291674101811
Đội hình xuất phát
Eugene amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gyldenlove#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Hørby#19
C.Hørby#22
C.Hørby#27
C.Hørby#15
C.Hørby#8
C.Hørby#17
HIK Hellerup
2327121151015341436
Đội hình xuất phát
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asger sogaard#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morten olsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander victor enggaard friis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor christensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.thomsen#19
e.thomsen#70
e.thomsen#4
e.thomsen#8
e.thomsen#1
e.thomsen#13
e.thomsen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC1 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 3
Thisted FC
HIK Hellerup2 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC3 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 2
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundby
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup0 - 1
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#11#20#30#42#51#60#70
HIK Hellerup
#11#20#30#41#54#60#70
Skive IK
AB Akademisk
Ishoj IF