Danish 2nd Division18:00 ngày 18/05/2025

Thisted FC
1 - 2

Helsingor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốHelsingor
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2442
96Chỉ số 2395
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
7821291824101411619
Đội hình xuất phát

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marcus immersen#15
marcus immersen#6
marcus immersen#17
marcus immersen#5
marcus immersen#28
marcus immersen#22
marcus immersen#27
Helsingor
31292082219143943114
Đội hình xuất phát

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Knudsen#16
M.Knudsen#46
M.Knudsen#6
M.Knudsen#9
M.Knudsen#27

M.Knudsen#2

M.Knudsen#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor2 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 1
Helsingor
Helsingor3 - 0
Thisted FC
Helsingor1 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 3
Helsingor
Helsingor0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
Helsingor2 - 3
Thisted FC
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#11#20#30#41#56#60#70
Helsingor
#12#20#30#41#53#60#70
Middelfart Boldklub
Skive IK