Danish 2nd Division18:00 ngày 05/04/2025

HIK Hellerup
0 - 4

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốAarhus Fremad
26Chỉ số 2459
3Chỉ số 2212
26Chỉ số 2574
1Chỉ số 210
0Chỉ số 81
48Chỉ số 23101
2Chỉ số 31
0Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
19272361270284334
Đội hình xuất phát
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asger sogaard#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias larsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Dedes#15
V.Dedes#14
V.Dedes#22
V.Dedes#10
V.Dedes#1
V.Dedes#5
V.Dedes#11
Aarhus Fremad
174291127166281431
Đội hình xuất phát
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kasper kiilerich#24

kasper kiilerich#9
kasper kiilerich#32

kasper kiilerich#34

kasper kiilerich#70
kasper kiilerich#23
kasper kiilerich#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad1 - 0
HIK Hellerup
Aarhus Fremad3 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 3
Aarhus Fremad
HIK Hellerup1 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad4 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 5
Aarhus Fremad
HIK Hellerup2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundby
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup0 - 1
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 1
HIK Hellerup
FA 20002 - 0
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Naesby1 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#10#20#30#42#51#60#70
Aarhus Fremad
#14#21#30#41#510#60#70
Middelfart Boldklub
AB Akademisk
BK Frem
Ishoj IF