Danish 2nd Division00:00 ngày 17/05/2025

BK Frem
3 - 0

HIK Hellerup
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK FremChỉ sốHIK Hellerup
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
23Chỉ số 2435
6Chỉ số 34
57Chỉ số 2389
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Frem
1532712257132617149
Đội hình xuất phát
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama bey djafer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Warlo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Shaibu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frydenlund nicholas sejr#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.khalidan#16

h.khalidan#4
h.khalidan#29
h.khalidan#19
h.khalidan#11
h.khalidan#1
HIK Hellerup
27196705103483423
Đội hình xuất phát
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frederik valdbjorn#12
frederik valdbjorn#11
frederik valdbjorn#2
frederik valdbjorn#1
frederik valdbjorn#15
frederik valdbjorn#14
frederik valdbjorn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 2
BK Frem
HIK Hellerup4 - 0
BK Frem
BK Frem2 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 4
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Frem
#13#22#30#46#54#60#70
HIK Hellerup
#10#20#30#44#57#60#70
Skive IK
AB Akademisk