Danish 2nd Division00:00 ngày 03/05/2025

HIK Hellerup
4 - 1

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốBK Frem
34Chỉ số 2453
2Chỉ số 2211
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2396
6Chỉ số 25
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
193834151057062327
Đội hình xuất phát
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander victor enggaard friis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Thorup#12
O.Thorup#2
O.Thorup#13
O.Thorup#22
O.Thorup#4
O.Thorup#14
O.Thorup#1
BK Frem
152527125381417136
Đội hình xuất phát
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama bey djafer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Shaibu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Warmbach#26
D.Warmbach#18
D.Warmbach#9
D.Warmbach#1
D.Warmbach#11
D.Warmbach#29
D.Warmbach#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 2
BK Frem
HIK Hellerup4 - 0
BK Frem
BK Frem2 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 4
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
BK Frem
BK Frem2 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK Avarta
BK Frem2 - 0
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#14#24#31#44#56#60#70
BK Frem
#11#21#30#42#55#60#70
Skive IK