Danish 2nd Division00:00 ngày 14/05/2025

HIK Hellerup
1 - 0

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốIshoj IF
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
0Chỉ số 34
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
33Chỉ số 2443
68Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
42719383457012623
Đội hình xuất phát
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asger sogaard#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frederik valdbjorn#11
frederik valdbjorn#2
frederik valdbjorn#16
frederik valdbjorn#1
frederik valdbjorn#22
frederik valdbjorn#14
frederik valdbjorn#15
Ishoj IF
11110314195713945
Đội hình xuất phát
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Masaad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huseyin tumturk#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
huseyin tumturk#25
huseyin tumturk#2
huseyin tumturk#17
huseyin tumturk#21
huseyin tumturk#20
huseyin tumturk#16
huseyin tumturk#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF0 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 4
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 4
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 1
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#11#20#30#40#56#60#70
Ishoj IF
#10#20#30#44#58#60#70