Hungary Fizz Liga20:30 ngày 11/05/2025

Nyiregyhaza
1 - 0

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốDiosgyor VTK
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
6Chỉ số 23
76Chỉ số 2372
3Chỉ số 35
44Chỉ số 2439
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-5-2324213888121477927
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Velkovski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

farkaz bendeguz#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#66

M.Eppel#15

M.Eppel#33

M.Eppel#28

M.Eppel#7

M.Eppel#55

M.Eppel#16

M.Eppel#90

M.Eppel#24

M.Eppel#95

M.Eppel#44
Diosgyor VTK
Sơ đồ 3-4-33045158550251171794
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
bence szakos#85 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rakonjac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.P.Vancaš#51
R.P.Vancaš#12

R.P.Vancaš#21

R.P.Vancaš#9

R.P.Vancaš#72

R.P.Vancaš#10

R.P.Vancaš#34
R.P.Vancaš#88

R.P.Vancaš#20
R.P.Vancaš#79

R.P.Vancaš#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 2
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK2 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Kecskemeti TE2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#20#30#43#56#60#70
Diosgyor VTK
#10#20#30#45#53#60#70