Hungary Fizz Liga21:15 ngày 19/04/2025

Diosgyor VTK
2 - 4

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốGyőri ETO FC
6Chỉ số 2212
59Chỉ số 2449
110Chỉ số 2396
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 26
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2114
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-151115615501725229434
Đội hình xuất phát

B.Simon#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Edomwonyi#79

B.Edomwonyi#20

B.Edomwonyi#44

B.Edomwonyi#9

B.Edomwonyi#21

B.Edomwonyi#16
B.Edomwonyi#69
B.Edomwonyi#12

B.Edomwonyi#7

B.Edomwonyi#70
B.Edomwonyi#85
B.Edomwonyi#68
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-1991332420274490801014
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vianna#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
barnabas biro#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nadir benbouali#19

Nadir benbouali#8

Nadir benbouali#33

Nadir benbouali#25

Nadir benbouali#7

Nadir benbouali#30

Nadir benbouali#26
Nadir benbouali#39
Nadir benbouali#11

Nadir benbouali#12

Nadir benbouali#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Győri ETO FC
Diosgyor VTK3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#12#21#30#40#56#60#70
Győri ETO FC
#14#23#30#40#56#60#70