Hungary Fizz Liga01:30 ngày 09/03/2025

Diosgyor VTK
0 - 2

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốPaksi FC
50Chỉ số 2550
96Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2444
5Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
55022121510251134617
Đội hình xuất phát
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Acolatse#1
E.Acolatse#79

E.Acolatse#20

E.Acolatse#44

E.Acolatse#72

E.Acolatse#21

E.Acolatse#16

E.Acolatse#4

E.Acolatse#94

E.Acolatse#7
E.Acolatse#85
E.Acolatse#68
Paksi FC
12152572426112130528
Đội hình xuất phát

G.Vas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Könyves#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ádám#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinora#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Hinora#17

K.Hinora#29

K.Hinora#14

K.Hinora#1

K.Hinora#2
K.Hinora#19

K.Hinora#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Paksi FC
Diosgyor VTK1 - 4
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC4 - 2
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Mezokovesd Zsory FC0 - 3
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Pogon Szczecin0 - 3
Paksi FC
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Budapesti VSC - ZuglóĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#10#20#30#40#57#60#70
Paksi FC
#12#21#30#41#55#60#70