Hungary Fizz Liga18:30 ngày 16/03/2025

Videoton FC Fehérvár
0 - 0

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Videoton FC FehérvárChỉ sốDiosgyor VTK
3Chỉ số 25
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
89Chỉ số 2397
47Chỉ số 2449
9Chỉ số 228
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 5-4-1577031341611827999
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Petrov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
lucas mario#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Stefanelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B. Bedi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pető#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Šaponjić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Šaponjić#21

I.Šaponjić#5

I.Šaponjić#77

I.Šaponjić#44

I.Šaponjić#15

I.Šaponjić#7

I.Šaponjić#1

I.Šaponjić#30

I.Šaponjić#28

I.Šaponjić#53
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-11211571550172225410
Đội hình xuất phát
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rakonjac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Jurek#70
G.Jurek#85

G.Jurek#51

G.Jurek#94

G.Jurek#16

G.Jurek#72

G.Jurek#96

G.Jurek#34

G.Jurek#44

G.Jurek#20
G.Jurek#79

G.Jurek#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 1
Diosgyor VTK
Videoton FC Fehérvár3 - 1
Diosgyor VTK
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 4
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Diosgyor VTK
Videoton FC Fehérvár3 - 0
Diosgyor VTK
Videoton FC Fehérvár1 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
Tekstilac1 - 5
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos MagpieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Videoton FC Fehérvár
#10#20#30#44#53#60#70
Diosgyor VTK
#10#20#31#44#55#60#70