Hungary Fizz Liga01:00 ngày 27/04/2025

Ujpest FC
1 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốDiosgyor VTK
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
13Chỉ số 225
1Chỉ số 32
73Chỉ số 2449
113Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 3-4-1-293303555336184414709
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Beridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Brodić#99

F.Brodić#7

F.Brodić#29

F.Brodić#47

F.Brodić#88

F.Brodić#5
F.Brodić#74

F.Brodić#11

F.Brodić#23

F.Brodić#77

F.Brodić#17
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-112114672501725709434
Đội hình xuất phát
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kállai#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Skribek#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Edomwonyi#7
B.Edomwonyi#79

B.Edomwonyi#51

B.Edomwonyi#15
B.Edomwonyi#69

B.Edomwonyi#16

B.Edomwonyi#21

B.Edomwonyi#9

B.Edomwonyi#44
B.Edomwonyi#5
B.Edomwonyi#85

B.Edomwonyi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC7 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Kecskemeti TE0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Dorogi FC0 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#11#20#30#41#56#60#70
Diosgyor VTK
#11#20#30#42#53#60#70
Zalaegerszegi TE