Hungary Fizz Liga22:00 ngày 30/03/2025

Diosgyor VTK
1 - 1

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốFerencvarosi TC
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
9Chỉ số 228
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
108Chỉ số 2392
74Chỉ số 2445
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-2-3-11249461585501725707
Đội hình xuất phát
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bence szakos#85 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Skribek#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Rakonjac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rakonjac#34

M.Rakonjac#11
M.Rakonjac#79

M.Rakonjac#44
M.Rakonjac#5

M.Rakonjac#96
M.Rakonjac#68

M.Rakonjac#22

M.Rakonjac#51

M.Rakonjac#72

M.Rakonjac#10
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-19025327348058641719
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bicalho#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Maiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pešić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#72

B.Varga#22

B.Varga#7

B.Varga#89

B.Varga#75
B.Varga#54

B.Varga#24

B.Varga#70

B.Varga#66

B.Varga#11

B.Varga#20

B.Varga#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC3 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK2 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#11#21#30#42#59#60#70
Ferencvarosi TC
#11#21#31#44#52#60#70