Hungary Fizz Liga23:00 ngày 15/02/2025

Diosgyor VTK
1 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốNyiregyhaza
4Chỉ số 2212
106Chỉ số 2389
58Chỉ số 2439
8Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-3-35111461516722173410
Đội hình xuất phát

B.Simon#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Komlósi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rakonjac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Jurek#5

G.Jurek#50
G.Jurek#85

G.Jurek#70

G.Jurek#94
G.Jurek#12

G.Jurek#21

G.Jurek#96

G.Jurek#25

G.Jurek#1

G.Jurek#20
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-3324442476127792714
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nagy#45
D.Nagy#30

D.Nagy#33

D.Nagy#28

D.Nagy#55

D.Nagy#16

D.Nagy#90

D.Nagy#66

D.Nagy#15

D.Nagy#10

D.Nagy#95

D.Nagy#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 2
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 2
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK2 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza2 - 0
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#11#20#30#42#58#60#70
Nyiregyhaza
#12#21#30#44#52#60#70