Hungary Fizz Liga23:00 ngày 11/04/2025

Diosgyor VTK
2 - 1

Kecskemeti TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốKecskemeti TE
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 212
0Chỉ số 81
9Chỉ số 23
8Chỉ số 227
3Chỉ số 32
39Chỉ số 2427
83Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-151114615501722709434
Đội hình xuất phát

B.Simon#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Skribek#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Edomwonyi#68

B.Edomwonyi#9

B.Edomwonyi#21

B.Edomwonyi#16
B.Edomwonyi#69
B.Edomwonyi#12

B.Edomwonyi#7
B.Edomwonyi#79

B.Edomwonyi#96

B.Edomwonyi#44
B.Edomwonyi#5

B.Edomwonyi#20
Kecskemeti TE
Sơ đồ 3-5-24619186175547727722
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Berki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Bocskay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Zsótér#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.J.Palinkas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camaj#20

D.Camaj#11

D.Camaj#16

D.Camaj#15
D.Camaj#74

D.Camaj#10

D.Camaj#29

D.Camaj#23

D.Camaj#9
D.Camaj#90

D.Camaj#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 0
Kecskemeti TE
Diosgyor VTK0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#12#20#30#43#59#60#70
Kecskemeti TE
#11#21#30#42#53#60#70