Hungary Fizz Liga21:00 ngày 04/05/2025

Kecskemeti TE
2 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kecskemeti TEChỉ sốNyiregyhaza
126Chỉ số 2391
4Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2440
13Chỉ số 226
10Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kecskemeti TE
Sơ đồ 5-3-2461719186775523273222
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Berki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Zsótér#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lopez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camaj#20

D.Camaj#16

D.Camaj#15

D.Camaj#7
D.Camaj#1

D.Camaj#10

D.Camaj#29

D.Camaj#9

D.Camaj#3

D.Camaj#11
Nyiregyhaza
Sơ đồ 5-3-2328842137712614927
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

farkaz bendeguz#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Velkovski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#66

M.Eppel#15

M.Eppel#28

M.Eppel#7

M.Eppel#55

M.Eppel#90

M.Eppel#24

M.Eppel#8

M.Eppel#95

M.Eppel#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza2 - 3
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE5 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kecskemeti TE
#12#20#30#44#510#60#70
Nyiregyhaza
#12#21#30#42#54#60#70