Switzerland Challenge League01:15 ngày 24/05/2025

Neuchatel Xamax
2 - 3

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốFC Wil 1900
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 216
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
6Chỉ số 227
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23108
64Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-1-4-1123152342181988119
Đội hình xuất phát

N.A.Mossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Goncalves#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Sidibe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fontana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Araz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#10

S.Demhasaj#38
S.Demhasaj#35
S.Demhasaj#30

S.Demhasaj#77

S.Demhasaj#5

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#31
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-2-1-2154158201728292425
Đội hình xuất phát

A.Laidani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brahimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

E.Bytyqi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Mats Hanke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

F.Borges#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
marwane hajij#51

marwane hajij#11
marwane hajij#32

marwane hajij#16

marwane hajij#38

marwane hajij#12

marwane hajij#33

marwane hajij#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19004 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais1 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Thun
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 2
Stade Ouchy
Aarau2 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 1
Schaffhausen
FC Wil 19002 - 2
Bellinzona
Thun7 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#12#20#30#43#55#60#70
FC Wil 1900
#13#21#30#41#51#60#70