Switzerland Challenge League00:30 ngày 01/04/2025

Neuchatel Xamax
6 - 2

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốSchaffhausen
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 213
3Chỉ số 28
1Chỉ số 80
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
81Chỉ số 2460
138Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-12719154774271811999
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#88
S.Demhasaj#35

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#5

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#6

S.Demhasaj#38
Schaffhausen
Sơ đồ 3-4-34722841587633371177
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ben schlappi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Vogt#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Vogt#92

W.Vogt#10

W.Vogt#22

W.Vogt#24

W.Vogt#18

W.Vogt#3
W.Vogt#99

W.Vogt#29

W.Vogt#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 2
Neuchatel Xamax
Schaffhausen1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Schaffhausen
Neuchatel Xamax1 - 1
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#16#22#30#45#53#60#70
Schaffhausen
#12#21#30#41#58#60#70