Switzerland Challenge League19:15 ngày 13/04/2025

FC Wil 1900
2 - 2

Etoile Carouge
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốEtoile Carouge
5Chỉ số 33
76Chỉ số 23107
1Chỉ số 23
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
21Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-3326415317720241012
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Borges#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#8

A.Akinola#33

A.Akinola#26

A.Akinola#11

A.Akinola#25

A.Akinola#5

A.Akinola#28
A.Akinola#18
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-3-31222513802781014929
Đội hình xuất phát

S.Antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vincent felder#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zoukit#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Oberli#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Caslei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Hysenaj#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Traoré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sestito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sestito#70

L.Sestito#30

L.Sestito#5

L.Sestito#4

L.Sestito#28

L.Sestito#18

L.Sestito#7

L.Sestito#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 1
FC Wil 1900
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
Etoile Carouge7 - 0
Bellinzona
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel XamaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#12#22#30#45#51#60#70
Etoile Carouge
#12#21#30#43#53#60#70