Switzerland Challenge League20:15 ngày 16/03/2025

FC Wil 1900
2 - 2

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốAarau
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
123Chỉ số 23112
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
4Chỉ số 225
69Chỉ số 2463
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-2325102073261551711
Đội hình xuất phát

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Rapp#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rapp#33

S.Rapp#30

S.Rapp#24
S.Rapp#37
S.Rapp#18

S.Rapp#4

S.Rapp#21
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-112915527264718231017
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Essiam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

henri koide#31

henri koide#38

henri koide#21

henri koide#2

henri koide#30

henri koide#49

henri koide#9

henri koide#11

henri koide#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau0 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 1
Aarau
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 2
Aarau
Aarau0 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Aarau
FC Wil 19006 - 1
Aarau
Aarau2 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Aarau2 - 1
Erzgebirge Aue
Schalke 043 - 1
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#12#20#30#42#53#60#70
Aarau
#12#22#30#43#52#60#70