Switzerland Challenge League01:15 ngày 12/04/2025

Neuchatel Xamax
1 - 1

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốAarau
6Chỉ số 2211
75Chỉ số 2474
136Chỉ số 23132
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-1-1271915477186799119
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#38

S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#88
S.Demhasaj#35

S.Demhasaj#23

S.Demhasaj#5

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#1
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-11381552717184723109
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kessler#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Essiam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#2

Y.Toure#8

Y.Toure#30

Y.Toure#4

Y.Toure#49

Y.Toure#11

Y.Toure#25

Y.Toure#32

Y.Toure#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Aarau1 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 1
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Aarau
Aarau2 - 3
Neuchatel Xamax
Aarau5 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Aarau
Aarau3 - 3
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
BellinzonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#11#20#30#40#54#60#70
Aarau
#11#20#30#42#57#60#70