Switzerland Challenge League01:15 ngày 26/04/2025

Neuchatel Xamax
0 - 2

Thun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốThun
0Chỉ số 81
95Chỉ số 2374
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2214
45Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
5Chỉ số 216
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-127195423427106999
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Goncalves#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Touati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#38

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#18

S.Demhasaj#11
S.Demhasaj#35

S.Demhasaj#88
Thun
Sơ đồ 4-3-2-1243741947670871174
Đội hình xuất phát

N.Steffen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Castroman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rastoder#1

E.Rastoder#46

E.Rastoder#16

E.Rastoder#77

E.Rastoder#25

E.Rastoder#18

E.Rastoder#33

E.Rastoder#29

E.Rastoder#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 3
Thun
Thun1 - 0
Neuchatel Xamax
Thun4 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Thun
Thun1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Thun
Neuchatel Xamax1 - 1
Thun
Thun1 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Thun7 - 0
FC Wil 1900
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Thun3 - 0
Schaffhausen
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
ThunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#10#20#30#44#53#60#70
Thun
#12#22#30#40#55#60#70