Switzerland Challenge League23:00 ngày 03/05/2025

Bellinzona
3 - 1

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
BellinzonaChỉ sốNeuchatel Xamax
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 224
56Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
8Chỉ số 212
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Bellinzona
Sơ đồ 4-1-2-1-222278349148825263370
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Krasniqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Lusuena#88 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

C.J.Nkama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C. Souza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C. Souza#66

C. Souza#19
C. Souza#44

C. Souza#24

C. Souza#14

C. Souza#30

C. Souza#77

C. Souza#10

C. Souza#1
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-2273857731142631189
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Soro#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fontana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

francesco lentini#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#10
S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#2

S.Demhasaj#99

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#88

S.Demhasaj#15

S.Demhasaj#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Neuchatel Xamax3 - 0
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
FC Wil 19002 - 2
Bellinzona
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Etoile Carouge7 - 0
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Aarau
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Lausanne SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Thun
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
BellinzonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bellinzona
#13#21#30#43#54#60#70
Neuchatel Xamax
#11#21#30#43#52#60#70