Switzerland Challenge League01:15 ngày 10/05/2025

Aarau
2 - 4

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
AarauChỉ sốFC Wil 1900
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23102
4Chỉ số 33
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2441
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-11381522926188231017
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kessler#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thaler#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Essiam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Jackle#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

henri koide#30

henri koide#21

henri koide#31
henri koide#42

henri koide#4

henri koide#47

henri koide#11

henri koide#32

henri koide#9
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-2-1-23221515371728103312
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Sarho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

E.Bytyqi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Abazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#24

A.Akinola#8

A.Akinola#6

A.Akinola#25

A.Akinola#29

A.Akinola#1

A.Akinola#11

A.Akinola#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau0 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 1
Aarau
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 2
Aarau
Aarau0 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Aarau
FC Wil 19006 - 1
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Thun2 - 1
Aarau
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 1
Schaffhausen
FC Wil 19002 - 2
Bellinzona
Thun7 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarau
#12#22#30#44#51#60#70
FC Wil 1900
#14#22#30#43#54#60#70