Switzerland Challenge League01:30 ngày 29/03/2025

Schaffhausen
1 - 3

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốFC Wil 1900
3Chỉ số 32
62Chỉ số 23108
4Chỉ số 26
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
29Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-4-1-147152823310876112299
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rossi#16

K.Rossi#77

K.Rossi#29

K.Rossi#37

K.Rossi#3

K.Rossi#18

K.Rossi#24

K.Rossi#12

K.Rossi#92
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-2326154317720102512
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#21

A.Akinola#11

A.Akinola#5

A.Akinola#28

A.Akinola#38
A.Akinola#18

A.Akinola#8

A.Akinola#24

A.Akinola#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen3 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen4 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19004 - 3
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
LuganoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#11#20#30#43#54#60#70
FC Wil 1900
#13#21#30#41#56#60#70