Switzerland Challenge League19:15 ngày 27/04/2025

FC Wil 1900
2 - 2

Bellinzona
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốBellinzona
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 227
1Chỉ số 81
3Chỉ số 25
85Chỉ số 23102
4Chỉ số 33
2Chỉ số 212
39Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-3-23221415371728201225
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Sarho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

E.Bytyqi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

marwane hajij#33

marwane hajij#24
marwane hajij#18

marwane hajij#5

marwane hajij#29

marwane hajij#11

marwane hajij#26
Bellinzona
Sơ đồ 4-1-3-222278349148826253370
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Krasniqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Lusuena#88 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

C.J.Nkama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C. Souza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C. Souza#1
C. Souza#80

C. Souza#66
C. Souza#44

C. Souza#24

C. Souza#30

C. Souza#77

C. Souza#19

C. Souza#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Bellinzona2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19004 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Bellinzona
Bellinzona0 - 2
FC Wil 1900
Bellinzona3 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 0
Bellinzona
Bellinzona5 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Thun7 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Etoile Carouge7 - 0
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Aarau
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Lausanne Sports
Bellinzona0 - 0
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#12#21#30#44#53#60#70
Bellinzona
#12#20#30#43#54#60#70