Switzerland Challenge League21:30 ngày 21/04/2025

Thun
7 - 0

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
ThunChỉ sốFC Wil 1900
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
65Chỉ số 23106
1Chỉ số 30
47Chỉ số 2443
7Chỉ số 2212
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Thun
Sơ đồ 4-3-2-1243741947670871174
Đội hình xuất phát

N.Steffen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Castroman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rastoder#1

E.Rastoder#33

E.Rastoder#5

E.Rastoder#23

E.Rastoder#18

E.Rastoder#25

E.Rastoder#77

E.Rastoder#16

E.Rastoder#46
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-2326415317720102433
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Borges#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Abazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Abazi#12

L.Abazi#8
L.Abazi#18

L.Abazi#28

L.Abazi#5

L.Abazi#25

L.Abazi#11

L.Abazi#21

L.Abazi#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 3
Thun
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Thun
FC Wil 19000 - 3
Thun
Thun2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Thun
Thun3 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 2
Thun
Thun1 - 1
FC Wil 1900
Thun1 - 3
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Thun3 - 0
Schaffhausen
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thun
#17#22#30#41#56#60#70
FC Wil 1900
#10#20#30#40#51#60#70