Switzerland Challenge League00:30 ngày 05/04/2025

Stade Nyonnais
0 - 2

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade NyonnaisChỉ sốFC Wil 1900
3Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
92Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2398
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
12Chỉ số 228
11Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-11204282451432771127
Đội hình xuất phát

J.Kiassumbua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brandy#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Strohbach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#80

S.Traore#72

S.Traore#8

S.Traore#3

S.Traore#45
S.Traore#23

S.Traore#9

S.Traore#91

S.Traore#25
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-2-1-23221415871720102412
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Sarho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brahimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

F.Borges#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#26

A.Akinola#11

A.Akinola#25

A.Akinola#6

A.Akinola#5

A.Akinola#28

A.Akinola#38
A.Akinola#18

A.Akinola#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Stade Nyonnais
FC Wil 19000 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 0
FC Wil 1900
Stade Nyonnais0 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 1
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Vaduz1 - 1
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Nyonnais
#10#20#30#42#511#60#70
FC Wil 1900
#12#21#30#41#54#60#70