Switzerland Challenge League00:30 ngày 02/04/2025

FC Wil 1900
0 - 3

Vaduz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốVaduz
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
57Chỉ số 2465
5Chỉ số 26
115Chỉ số 23102
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-2-1-2326415371720102512
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#21

A.Akinola#28

A.Akinola#38
A.Akinola#18

A.Akinola#8

A.Akinola#24

A.Akinola#33

A.Akinola#5

A.Akinola#11
Vaduz
Sơ đồ 4-1-2-1-211462825424302023
Đội hình xuất phát

B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Mertens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

C.Gasser#24 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
R.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Deme#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#22

F.Cavegn#8

F.Cavegn#11
F.Cavegn#21

F.Cavegn#17

F.Cavegn#35

F.Cavegn#26

F.Cavegn#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Vaduz
Vaduz3 - 2
FC Wil 1900
Vaduz3 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 2
Vaduz
FC Wil 19002 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 2
FC Wil 1900
Vaduz0 - 0
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Thun3 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 0
Bruhl SGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#10#20#30#43#55#60#70
Vaduz
#13#22#30#42#56#60#70