Switzerland Challenge League00:30 ngày 19/04/2025

Stade Ouchy
0 - 0

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade OuchyChỉ sốNeuchatel Xamax
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
4Chỉ số 31
78Chỉ số 2424
2Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 222
99Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31822371771947379711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#70

A.Kayombo#24

A.Kayombo#8

A.Kayombo#88

A.Kayombo#20

A.Kayombo#29

A.Kayombo#21

A.Kayombo#17

A.Kayombo#74
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-1-4-12719547771842889920
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Araz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Koné#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Koné#23

K.Koné#10

K.Koné#1

K.Koné#6

K.Koné#31
K.Koné#35

K.Koné#38

K.Koné#11

K.Koné#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
VaduzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Ouchy
#10#20#30#43#58#60#70
Neuchatel Xamax
#10#20#30#41#50#60#70
Etoile Carouge