Switzerland Challenge League02:15 ngày 01/02/2025

FC Wil 1900
2 - 0

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốNeuchatel Xamax
63Chỉ số 2466
6Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
102Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-216415317720101225
Đội hình xuất phát

A.Laidani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

marwane hajij#33

marwane hajij#30

marwane hajij#24

marwane hajij#8
marwane hajij#18

marwane hajij#5

marwane hajij#29
marwane hajij#22

marwane hajij#11
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-12723515774271910119
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Goncalves#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Touati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#38
S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#8

S.Demhasaj#99

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#18

S.Demhasaj#26

S.Demhasaj#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax1 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19004 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
Rheindorf Altach2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Schaffhausen
Neuchatel Xamax1 - 4
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 3
Thun
Neuchatel Xamax1 - 2
FC Sion
Vaduz2 - 1
Neuchatel XamaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#12#21#30#43#56#60#70
Neuchatel Xamax
#10#20#30#42#53#60#70