Switzerland Challenge League01:15 ngày 17/05/2025

Stade Nyonnais
1 - 3

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade NyonnaisChỉ sốNeuchatel Xamax
3Chỉ số 33
76Chỉ số 23120
1Chỉ số 26
4Chỉ số 2215
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
42Chỉ số 2493
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-1-2-1-2912071262456680459495
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brandy#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Richard#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

M.Okuka#66 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Patrick weber#80 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Momodou Jaiteh#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
londja#94 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
costa#95 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

costa#27
costa#96
costa#92
costa#93

costa#22

costa#32

costa#1

costa#14

costa#4
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-211915223117699189
Đội hình xuất phát

N.A.Mossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Sidibe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Goncalves#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#88
S.Demhasaj#35

S.Demhasaj#42

S.Demhasaj#5

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#27

S.Demhasaj#38
S.Demhasaj#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 1
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax1 - 3
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Schaffhausen2 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Stade Ouchy0 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Thun
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Nyonnais
#11#21#30#43#51#60#70
Neuchatel Xamax
#13#22#30#42#56#60#70