Switzerland Challenge League02:15 ngày 29/03/2025

Thun
2 - 1

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
ThunChỉ sốNeuchatel Xamax
5Chỉ số 213
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
9Chỉ số 227
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2429
72Chỉ số 2379
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Thun
Sơ đồ 4-3-2-1137419476708297418
Đội hình xuất phát

N.Ziswiler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.Firth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Ibayi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ibayi#7

C.Ibayi#5

C.Ibayi#33

C.Ibayi#25

C.Ibayi#77

C.Ibayi#16

C.Ibayi#46

C.Ibayi#24

C.Ibayi#11
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-127191543671811999
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fontana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#88

S.Demhasaj#42

S.Demhasaj#77

S.Demhasaj#38

S.Demhasaj#5

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#8

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax2 - 3
Thun
Thun1 - 0
Neuchatel Xamax
Thun4 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Thun
Thun1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Thun
Neuchatel Xamax1 - 1
Thun
Thun1 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Schaffhausen2 - 3
Thun
Thun3 - 1
Vaduz
Thun2 - 2
FC Rapperswil-JonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade OuchyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thun
#12#21#30#43#55#60#70
Neuchatel Xamax
#11#20#30#42#52#60#70