Switzerland Challenge League19:15 ngày 06/04/2025

Vaduz
2 - 1

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
VaduzChỉ sốNeuchatel Xamax
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
8Chỉ số 212
75Chỉ số 2424
2Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaduz
Sơ đồ 4-1-2-1-2114628175244302023
Đội hình xuất phát

B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kräuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Gasser#24 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
R.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Deme#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#25

F.Cavegn#11

F.Cavegn#22

F.Cavegn#10

F.Cavegn#26

F.Cavegn#9

F.Cavegn#35

F.Cavegn#19

F.Cavegn#8
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-12719154774271899319
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

francesco lentini#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#38

S.Demhasaj#6

S.Demhasaj#23

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#20

S.Demhasaj#88
S.Demhasaj#33

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 1
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Vaduz
Vaduz5 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 6
Vaduz
Vaduz1 - 2
Neuchatel Xamax
Vaduz1 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Thun3 - 1
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel XamaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaduz
#12#21#30#42#54#60#70
Neuchatel Xamax
#11#21#30#44#51#60#70