Switzerland Challenge League19:15 ngày 04/05/2025

FC Wil 1900
3 - 1

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốSchaffhausen
5Chỉ số 33
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
139Chỉ số 2352
70Chỉ số 2417
10Chỉ số 224
0Chỉ số 41
11Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-2-1-23221515341720103312
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Sarho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Abazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#24
A.Akinola#18

A.Akinola#28

A.Akinola#6

A.Akinola#25

A.Akinola#29

A.Akinola#11

A.Akinola#26
Schaffhausen
Sơ đồ 4-1-4-14715228324228103399
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rossi#45

K.Rossi#34

K.Rossi#6

K.Rossi#18

K.Rossi#37

K.Rossi#4

K.Rossi#77

K.Rossi#21

K.Rossi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen3 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen4 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19004 - 3
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Bellinzona
Thun7 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Etoile Carouge0 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Thun3 - 0
Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel XamaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#13#20#30#45#54#60#70
Schaffhausen
#11#21#31#43#53#60#70