Portuguese Primera Liga00:00 ngày 12/05/2025

Moreirense
2 - 2

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốEstoril
5Chỉ số 215
20Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
79Chỉ số 23116
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-122764432320817111995
Đội hình xuất phát

C.Secco#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Michel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jorquera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#26

G.Schettine#99

G.Schettine#2

G.Schettine#9

G.Schettine#40

G.Schettine#15

G.Schettine#5

G.Schettine#66
G.Schettine#10
Estoril
Sơ đồ 3-4-3274425232010724991412
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#22

J.Carvalho#1

J.Carvalho#90

J.Carvalho#18

J.Carvalho#19
J.Carvalho#40

J.Carvalho#17

J.Carvalho#9

J.Carvalho#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Estoril
Estoril1 - 3
Moreirense
Estoril1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Estoril
Moreirense1 - 2
Estoril
Estoril0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 1
Estoril
Moreirense1 - 0
Estoril
Estoril2 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
FC Porto3 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril1 - 2
Benfica
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting Braga
FC Famalicao3 - 0
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#12#21#30#44#52#60#70
Estoril
#12#20#30#44#57#60#70