Portuguese Primera Liga02:30 ngày 14/04/2025

Moreirense
0 - 2

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốRio Ave
2Chỉ số 22
74Chỉ số 2394
4Chỉ số 36
0Chỉ số 214
26Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-140664432358017201095
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Michel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavares#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Antonisse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#21

G.Schettine#25
G.Schettine#99

G.Schettine#22

G.Schettine#19

G.Schettine#2

G.Schettine#15

G.Schettine#6

G.Schettine#8
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-11203243416761114
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomé#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Panzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Abbey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Novais#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Morais#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Zoabi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Zoabi#73

K.Zoabi#17

K.Zoabi#95

K.Zoabi#21

K.Zoabi#27

K.Zoabi#82

K.Zoabi#8

K.Zoabi#76

K.Zoabi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave3 - 2
Moreirense
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Moreirense0 - 0
Rio Ave
Moreirense2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 4
Moreirense
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Moreirense1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
SC São João de VerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#10#20#30#44#52#60#70
Rio Ave
#12#20#30#46#52#60#70
FC Porto
Nacional da Madeira
SC Farense