Portuguese Primera Liga02:30 ngày 19/04/2025

Sporting CP
3 - 1

Moreirense
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-124722625574262017219
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#22

V.Gyökeres#8

V.Gyökeres#2

V.Gyökeres#81

V.Gyökeres#3

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#73
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-1407644262358017112099
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavares#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Maranhão#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Maranhão#22

Y.Maranhão#8

Y.Maranhão#19

Y.Maranhão#3

Y.Maranhão#9

Y.Maranhão#15

Y.Maranhão#6
Y.Maranhão#10

Y.Maranhão#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense2 - 1
Sporting CP
Moreirense0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Moreirense
Sporting CP2 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#22#30#42#54#60#70
Moreirense
#11#20#30#43#52#60#70
FC Porto
FC Arouca
Nacional da Madeira
SC Farense