Portuguese Primera Liga21:30 ngày 06/04/2025

Gil Vicente
0 - 1

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốMoreirense
41Chỉ số 2429
89Chỉ số 2399
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-14223926578522107790
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bermejo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mboula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#18

Pablo#99

Pablo#88

Pablo#33

Pablo#19

Pablo#4

Pablo#9

Pablo#71

Pablo#29
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-1407644262368017112095
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ismael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#21

G.Schettine#3

G.Schettine#19

G.Schettine#22
G.Schettine#99

G.Schettine#66

G.Schettine#25
G.Schettine#10

G.Schettine#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Gil Vicente
Moreirense0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Moreirense
Gil Vicente1 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 5
Moreirense
Moreirense3 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#10#20#30#43#57#60#70
Moreirense
#11#20#30#44#50#60#70
FC Porto
Rio Ave
Nacional da Madeira