Portuguese Primera Liga03:30 ngày 17/03/2025

Moreirense
1 - 0

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốBoavista FC
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
76Chỉ số 2373
56Chỉ số 2429
18Chỉ số 225
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
4Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-140764426156802011179
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Buta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ismael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Asue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Asue#21

L.Asue#23

L.Asue#3

L.Asue#19

L.Asue#22
L.Asue#99

L.Asue#66
L.Asue#10

L.Asue#5
Boavista FC
Sơ đồ 3-4-33126191371822782111
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Vitória#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Vukotić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kakay#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.vanGinkel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Diaby#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Ariyibi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ariyibi#10

G.Ariyibi#24

G.Ariyibi#16

G.Ariyibi#73

G.Ariyibi#5

G.Ariyibi#3

G.Ariyibi#14

G.Ariyibi#9

G.Ariyibi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC0 - 2
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Boavista FC
Moreirense1 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 0
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
Boavista FC
Boavista FC3 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#11#21#30#44#56#60#70
Boavista FC
#10#20#31#46#53#60#70
Sporting CP
Rio Ave
Nacional da Madeira