Portuguese Primera Liga03:30 ngày 24/02/2025

FC Famalicao
2 - 0

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốMoreirense
0Chỉ số 40
13Chỉ số 222
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 32
4Chỉ số 216
44Chỉ số 2446
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251741656147201129
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#8

V.Sejk#22

V.Sejk#13

V.Sejk#23

V.Sejk#10

V.Sejk#12

V.Sejk#88

V.Sejk#15

V.Sejk#3
Moreirense
Sơ đồ 4-3-3407644262388011219520
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Santos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Martins#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Martins#5

B.Martins#6

B.Martins#15

B.Martins#17

B.Martins#9

B.Martins#19

B.Martins#22

B.Martins#66
B.Martins#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense0 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Moreirense
FC Famalicao5 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Moreirense3 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 3
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense0 - 3
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 0
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#12#20#30#43#53#60#70
Moreirense
#10#20#30#42#51#60#70
Sporting CP
Rio Ave