Portuguese Primera Liga22:30 ngày 09/03/2025

Santa Clara
1 - 1

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốMoreirense
105Chỉ số 23106
45Chỉ số 2436
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
4Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3121133242683107011
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Vieira#20

G.Vieira#7

G.Vieira#23

G.Vieira#27

G.Vieira#35

G.Vieira#12

G.Vieira#41

G.Vieira#17

G.Vieira#2
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-14076442615680811179
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Buta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ismael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Asue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Asue#5

L.Asue#20
L.Asue#10

L.Asue#21

L.Asue#66
L.Asue#99

L.Asue#22

L.Asue#19

L.Asue#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Moreirense0 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 2
Moreirense
Santa Clara3 - 0
Moreirense
Santa Clara0 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
Santa Clara
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril2 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#11#20#30#41#54#60#70
Moreirense
#11#20#30#42#53#60#70
Sporting CP
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Nacional da Madeira