Portuguese Primera Liga02:15 ngày 03/05/2025

FC Porto
3 - 1

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốMoreirense
11Chỉ số 221
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2342
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
3Chỉ số 33
73Chỉ số 245
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-4-2-11424975236107411869
Đội hình xuất phát

C.Ramos#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#94

S.Aghehowa#12

S.Aghehowa#25

S.Aghehowa#20

S.Aghehowa#70

S.Aghehowa#4

S.Aghehowa#19

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#52
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-122764426235817111999
Đội hình xuất phát

C.Secco#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavares#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jorquera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Maranhão#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Maranhão#15

Y.Maranhão#25

Y.Maranhão#21
Y.Maranhão#10

Y.Maranhão#66

Y.Maranhão#3

Y.Maranhão#9

Y.Maranhão#40

Y.Maranhão#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense0 - 3
FC Porto
Moreirense2 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Moreirense
FC Porto5 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
Moreirense0 - 1
FC Porto
FC Porto5 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Moreirense
FC Porto6 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC Porto
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 4
Benfica
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#13#21#30#43#59#60#70
Moreirense
#11#21#30#43#52#60#70
SC Farense